燋金爍石

jiāo jīn shuò shí

Pinyin: jiāo jīn shuò shí

Tổng quan

Cấu tạo: + (kim) + (thước) + (thạch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將金石燒到鎔化。形容非常炎熱。北齊.劉晝《劉子.卷七.大質》:「大熱煊熱,燋金爍石。」也作「焦金流石」、「燋金流石」。