燎漿泡
liệu tương phao
Hán Việt: liệu tương phao · Pinyin: liáo jiāng pào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"燎浆"。
Eng
- Cihui 燎漿泡 iáojiāngpào n. <coll.> burn blister
Hán Việt: liệu tương phao · Pinyin: liáo jiāng pào