燎若觀火 liǒo ruò guān huǒ · liệu nhược quan hỏa Hán Việt: liệu nhược quan hỏa · Pinyin: liǒo ruò guān huǒ Tổng quan Cấu tạo: 燎 (liệu) + 若 (nhược) + 觀 (quan) + 火 (hỏa)Pinyinliǒo ruò guān huǒHán Việtliệu nhược quan hỏaCấu tạo燎 + 若 + 觀 + 火 · liệu + nhược + quan + hỏa nghĩa thành phần: liệu + nhược + quan + hỏa