燎草兒 liáo cǎo ér · liệu thảo nhi Hán Việt: liệu thảo nhi · Pinyin: liáo cǎo ér Tổng quan Cấu tạo: 燎 (liệu) + 草 (thảo) + 兒 (nhi)Pinyinliáo cǎo érHán Việtliệu thảo nhiCấu tạo燎 + 草 + 兒 · liệu + thảo + nhi nghĩa thành phần: liệu + thảo + nhi