燒冷竈 thiêu lãnh táo Hán Việt: thiêu lãnh táo Tổng quan Cấu tạo: 燒 (thiêu) + 冷 (lãnh) + 竈 (táo)Hán Việtthiêu lãnh táoCấu tạo燒 + 冷 + 竈 · thiêu + lãnh + táo nghĩa thành phần: thiêu + lãnh + táo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻對於未顯揚的人或未成之事,預先趨承或營謀,以為將來鋪路。《孽海花》第一九回:「我們要想在這個所在,做點事業,臺諫的聲氣,總要聯絡通靈方好,豈可不燒燒冷灶呢?」