燒埋銀 shāo mái yín · thiêu mai ngân Hán Việt: thiêu mai ngân · Pinyin: shāo mái yín Tổng quan Cấu tạo: 燒 (thiêu) + 埋 (mai) + 銀 (ngân)Pinyinshāo mái yínHán Việtthiêu mai ngânCấu tạo燒 + 埋 + 銀 · thiêu + mai + ngân nghĩa thành phần: thiêu + mai + ngân