燒寫器
thiêu tả khí
Hán Việt: thiêu tả khí · Pinyin: shāo xiě qì
Tổng quan
bộ lập trình (điện tử)
Nghĩa
Việt
- Cihui bộ lập trình (điện tử)
Eng
- CC-CEDICT programmer (electronics)
- Cihui programmer (electronics)
Hán Việt: thiêu tả khí · Pinyin: shāo xiě qì
bộ lập trình (điện tử)