燒心壺

shāo xīn húthiêu tâm hồ

Hán Việt: thiêu tâm hồ · Pinyin: shāo xīn hú

Tổng quan

ấm đun nước

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即茶炊。用铜铁等制的烧水的器具,供沏茶用。参见"茶炊"。

Cấu tạo: 燒 (thiêu) + 心 (tâm) + 壺 (hồ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ấm đốt
  • Biên soạn 燒心壺 hāoxīnhú n. <topo.> tea-urn M:²zhī

Eng

  • Cihui 燒心壺 hāoxīnhú n. <topo.> tea-urn M:²zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

燒心