燒燈節 shāo dēng jié · thiêu đăng tiết Hán Việt: thiêu đăng tiết · Pinyin: shāo dēng jié Tổng quan Cấu tạo: 燒 (thiêu) + 燈 (đăng) + 節 (tiết)Pinyinshāo dēng jiéHán Việtthiêu đăng tiếtCấu tạo燒 + 燈 + 節 · thiêu + đăng + tiết nghĩa thành phần: thiêu + đăng + tiết