燒破眼 shāo pò yǎn · thiêu phá nhãn Hán Việt: thiêu phá nhãn · Pinyin: shāo pò yǎn Tổng quan Cấu tạo: 燒 (thiêu) + 破 (phá) + 眼 (nhãn)Pinyinshāo pò yǎnHán Việtthiêu phá nhãnCấu tạo燒 + 破 + 眼 · thiêu + phá + nhãn nghĩa thành phần: thiêu + phá + nhãn