燒紙馬 shāo zhǐ mǎ · thiêu chỉ mã Hán Việt: thiêu chỉ mã · Pinyin: shāo zhǐ mǎ Tổng quan Cấu tạo: 燒 (thiêu) + 紙 (chỉ) + 馬 (mã)Pinyinshāo zhǐ mǎHán Việtthiêu chỉ mãCấu tạo燒 + 紙 + 馬 · thiêu + chỉ + mã nghĩa thành phần: thiêu + chỉ + mã