燒結鋼 thiêu kết cương Hán Việt: thiêu kết cương Tổng quan Cấu tạo: 燒 (thiêu) + 結 (kết) + 鋼 (cương)Hán Việtthiêu kết cươngCấu tạo燒 + 結 + 鋼 · thiêu + kết + cương nghĩa thành phần: thiêu + kết + cương Nghĩa EngCihui pseudosteel