燒路頭 shāo lù tóu · thiêu lộ đầu Hán Việt: thiêu lộ đầu · Pinyin: shāo lù tóu Tổng quan Cấu tạo: 燒 (thiêu) + 路 (lộ) + 頭 (đầu)Pinyinshāo lù tóuHán Việtthiêu lộ đầuCấu tạo燒 + 路 + 頭 · thiêu + lộ + đầu nghĩa thành phần: thiêu + lộ + đầu