燒錄機

shāo lù jī thiêu lục ki

Hán Việt: thiêu lục ki · Pinyin: shāo lù jī

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêu) + (lục) + (ki)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 光碟燒錄機。參見「光碟燒錄機」條。