燒鴨子

thiêu áp tử

Hán Việt: thiêu áp tử

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêu) + (áp) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將鴨子處理乾淨後,加調味懸在火上薰烤而成。也稱為「烤鴨」。

Eng

  • Cihui 燒鴨子 hāoyāzi ►See shāoyā