燔書阬儒 fán shū gāng rú · phần thư khanh nho Hán Việt: phần thư khanh nho · Pinyin: fán shū gāng rú Tổng quan Cấu tạo: 燔 (phần) + 書 (thư) + 阬 (khanh) + 儒 (nho)Pinyinfán shū gāng rúHán Việtphần thư khanh nhoCấu tạo燔 + 書 + 阬 + 儒 · phần + thư + khanh + nho nghĩa thành phần: phần + thư + khanh + nho