燔香頂禮 fán xiāng dǐng lǐ · phần hương đính lễ Hán Việt: phần hương đính lễ · Pinyin: fán xiāng dǐng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 燔 (phần) + 香 (hương) + 頂 (đính) + 禮 (lễ)Pinyinfán xiāng dǐng lǐHán Việtphần hương đính lễCấu tạo燔 + 香 + 頂 + 禮 · phần + hương + đính + lễ nghĩa thành phần: phần + hương + đính + lễ