燔魚剸蛇 fán yú tuán shé · phần ngư chuyển xà Hán Việt: phần ngư chuyển xà · Pinyin: fán yú tuán shé Tổng quan Cấu tạo: 燔 (phần) + 魚 (ngư) + 剸 (chuyển) + 蛇 (xà)Pinyinfán yú tuán shéHán Việtphần ngư chuyển xàCấu tạo燔 + 魚 + 剸 + 蛇 · phần + ngư + chuyển + xà nghĩa thành phần: phần + ngư + chuyển + xà