燔黍捭豚
phần thử bãi đồn
Hán Việt: phần thử bãi đồn · Pinyin: fán shǔ bǎi tún
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指上古烹饪用具出现前对食物的简单加工情况。捭,撕裂。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指上古烹饪用具出现前对食物的简单加工情况。捭,撕裂。
Hán Việt: phần thử bãi đồn · Pinyin: fán shǔ bǎi tún