燕九節 yàn jiǔ jié · yến cửu tiết Hán Việt: yến cửu tiết · Pinyin: yàn jiǔ jié Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 九 (cửu) + 節 (tiết)Pinyinyàn jiǔ jiéHán Việtyến cửu tiếtCấu tạo燕 + 九 + 節 · yến + cửu + tiết nghĩa thành phần: yến + cửu + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧俗以正月十九日为"燕九节"。Tân Hoa Tự Điển 1.旧俗以正月十九日为"燕九节"。