燕侶鶯儔
yến lữ oanh trù
Hán Việt: yến lữ oanh trù · Pinyin: yàn lǚ yīng chóu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻年轻的女伴。也比喻相爱的青年男女。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容男女欢爱如燕莺般谐和相伴。
Eng
- Cihui 燕侶鶯儔 ànlǚyīngchóu f.e. happily married couple