燕八哥 yến bát ca Hán Việt: yến bát ca Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 八 (bát) + 哥 (ca)Hán Việtyến bát caCấu tạo燕 + 八 + 哥 · yến + bát + ca nghĩa thành phần: yến + bát + ca Nghĩa EngCihui 燕八哥 ànbāgē n. <zoo.> starling M:²zhī