燕公樓 yàn gōng lóu · yến công lâu Hán Việt: yến công lâu · Pinyin: yàn gōng lóu Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 公 (công) + 樓 (lâu)Pinyinyàn gōng lóuHán Việtyến công lâuCấu tạo燕 + 公 + 樓 · yến + công + lâu nghĩa thành phần: yến + công + lâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 楼名。唐燕国公张说所建。Tân Hoa Tự Điển 1.楼名。唐燕国公张说所建。