燕子磯 yàn zi jī · yến tử ki Hán Việt: yến tử ki · Pinyin: yàn zi jī Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 子 (tử) + 磯 (ki)Pinyinyàn zi jīHán Việtyến tử kiCấu tạo燕 + 子 + 磯 · yến + tử + ki nghĩa thành phần: yến + tử + ki Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 地名。位於江蘇省南京市北的觀音山上。前臨長江,形如飛燕,故名。形勢險要,有觀音閣和三臺洞等名勝。