燕子窠 yàn zi kē · yến tử khoa Hán Việt: yến tử khoa · Pinyin: yàn zi kē Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 子 (tử) + 窠 (khoa)Pinyinyàn zi kēHán Việtyến tử khoaCấu tạo燕 + 子 + 窠 · yến + tử + khoa nghĩa thành phần: yến + tử + khoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指鸦片烟馆。Tân Hoa Tự Điển 1.指鸦片烟馆。