燕家景 yàn jiā jǐng · yến gia cảnh Hán Việt: yến gia cảnh · Pinyin: yàn jiā jǐng Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 家 (gia) + 景 (cảnh)Pinyinyàn jiā jǐngHán Việtyến gia cảnhCấu tạo燕 + 家 + 景 · yến + gia + cảnh nghĩa thành phần: yến + gia + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指北宋画家燕文季所绘的四时风景画。Tân Hoa Tự Điển 1.指北宋画家燕文季所绘的四时风景画。