燕將書 yàn jiāng shū · yến tương thư Hán Việt: yến tương thư · Pinyin: yàn jiāng shū Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 將 (tương) + 書 (thư)Pinyinyàn jiāng shūHán Việtyến tương thưCấu tạo燕 + 將 + 書 · yến + tương + thư nghĩa thành phần: yến + tương + thư