燕尾旗

yàn wěi qí yến vĩ kì

Hán Việt: yến vĩ kì · Pinyin: yàn wěi qí

Tổng quan

(hàng hải) cờ đuôi nheo (của thuyền đua...)

Cấu tạo: (yến) + (vĩ) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (hàng hải) cờ đuôi nheo (của thuyền đua...)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 末端分叉形如燕尾的旗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.末端分叉形如燕尾的旗。

Eng

  • Cihui 燕尾旗 ànwěiqí n. swallowtailed flag M:¹miàn