燕尾衫 yàn wěi shān · yến vĩ sam Hán Việt: yến vĩ sam · Pinyin: yàn wěi shān Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 尾 (vĩ) + 衫 (sam)Pinyinyàn wěi shānHán Việtyến vĩ samCấu tạo燕 + 尾 + 衫 · yến + vĩ + sam nghĩa thành phần: yến + vĩ + sam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代一种服饰。以背后分叉如燕尾状而称。Tân Hoa Tự Điển 1.古代一种服饰。以背后分叉如燕尾状而称。