燕山石 yān shān shí · yến san thạch Hán Việt: yến san thạch · Pinyin: yān shān shí Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 山 (san) + 石 (thạch)Pinyinyān shān shíHán Việtyến san thạchCấu tạo燕 + 山 + 石 · yến + san + thạch nghĩa thành phần: yến + san + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"燕然石"。