燕支坡 yàn zhī pō · yến chi pha Hán Việt: yến chi pha · Pinyin: yàn zhī pō Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 支 (chi) + 坡 (pha)Pinyinyàn zhī pōHán Việtyến chi phaCấu tạo燕 + 支 + 坡 · yến + chi + pha nghĩa thành phần: yến + chi + pha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"燕脂坡"。