燕支坡

yàn zhī pō yến chi pha

Hán Việt: yến chi pha · Pinyin: yàn zhī pō

Tổng quan

Cấu tạo: (yến) + (chi) + (pha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"燕脂坡"。