燕春臺

yàn chūn tái yến xuân thai

Hán Việt: yến xuân thai · Pinyin: yàn chūn tái

Tổng quan

Cấu tạo: (yến) + (xuân) + (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 词牌名。双调,九十八字。前段十句,五平韵;后段十一句,五平韵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.词牌名。双调,九十八字。前段十句,五平韵;后段十一句,五平韵。