燕春臺 yàn chūn tái · yến xuân thai Hán Việt: yến xuân thai · Pinyin: yàn chūn tái Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 春 (xuân) + 臺 (thai)Pinyinyàn chūn táiHán Việtyến xuân thaiCấu tạo燕 + 春 + 臺 · yến + xuân + thai nghĩa thành phần: yến + xuân + thai