燕昭臺 yàn zhāo tái · yến chiêu thai Hán Việt: yến chiêu thai · Pinyin: yàn zhāo tái Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 昭 (chiêu) + 臺 (thai)Pinyinyàn zhāo táiHán Việtyến chiêu thaiCấu tạo燕 + 昭 + 臺 · yến + chiêu + thai nghĩa thành phần: yến + chiêu + thai