燕服

yàn fú yến phục

Hán Việt: yến phục · Pinyin: yàn fú

Tổng quan

Cấu tạo: (yến) + (phục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 日常穿著的便服。《詩經.周南.葛覃》:「薄汙我私」句下漢.毛亨.傳:「私,燕服也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 日常闲居时穿的衣服;便服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.日常闲居时穿的衣服;便服。

Eng

  • Cihui 燕/讌服 yànfú n. everyday/informal/leisure dress

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

便服