燕歸梁 yàn guī liáng · yến quy lương Hán Việt: yến quy lương · Pinyin: yàn guī liáng Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 歸 (quy) + 梁 (lương)Pinyinyàn guī liángHán Việtyến quy lươngCấu tạo燕 + 歸 + 梁 · yến + quy + lương nghĩa thành phần: yến + quy + lương