燕然石

yàn rán shí yến nhiên thạch

Hán Việt: yến nhiên thạch · Pinyin: yàn rán shí

Tổng quan

Cấu tạo: (yến) + (nhiên) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 东汉窦宪破北匈奴,登燕然山,刻石记功◇以"燕然石"指建立边功的记功碑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.东汉窦宪破北匈奴,登燕然山,刻石记功◇以"燕然石"指建立边功的记功碑。