燕然筆

yàn rán bǐ yến nhiên bút

Hán Việt: yến nhiên bút · Pinyin: yàn rán bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (yến) + (nhiên) + (bút)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉班固为窦宪作《封燕然山铭》,记其功勋◇以"燕然笔"指歌颂战功的文笔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉班固为窦宪作《封燕然山铭》,记其功勋◇以"燕然笔"指歌颂战功的文笔。