燕然筆 yàn rán bǐ · yến nhiên bút Hán Việt: yến nhiên bút · Pinyin: yàn rán bǐ Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 然 (nhiên) + 筆 (bút)Pinyinyàn rán bǐHán Việtyến nhiên bútCấu tạo燕 + 然 + 筆 · yến + nhiên + bút nghĩa thành phần: yến + nhiên + bút