燕燕于歸

yàn yàn yú guī yến yến vu quy

Hán Việt: yến yến vu quy · Pinyin: yàn yàn yú guī

Tổng quan

Cấu tạo: (yến) + (yến) + (vu) + (quy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指女子出嫁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓女子出嫁。语本《诗.邶风.燕燕》"燕燕于飞,差池其羽。之子于归,远送于野。"