燕燕于飛

yến yến vu phi

Hán Việt: yến yến vu phi

Tổng quan

Cấu tạo: (yến) + (yến) + (vu) + (phi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 燕燕於飛 ànyànyúfēi f.e. deeply attached to each other (of husband and wife)