燕燕居息 yàn yàn jū xī · yến yến cư tức Hán Việt: yến yến cư tức · Pinyin: yàn yàn jū xī Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 燕 (yến) + 居 (cư) + 息 (tức)Pinyinyàn yàn jū xīHán Việtyến yến cư tứcCấu tạo燕 + 燕 + 居 + 息 · yến + yến + cư + tức nghĩa thành phần: yến + yến + cư + tức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 燕燕:通“宴宴”,安息的样子;居息:闲居休息。在家里安然休息,无所事事。