燕王臺 yàn wáng tái · yến vương thai Hán Việt: yến vương thai · Pinyin: yàn wáng tái Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 王 (vương) + 臺 (thai)Pinyinyàn wáng táiHán Việtyến vương thaiCấu tạo燕 + 王 + 臺 · yến + vương + thai nghĩa thành phần: yến + vương + thai