燕窩粥

yến oa chúc

Hán Việt: yến oa chúc

Tổng quan

Cấu tạo: (yến) + (oa) + (chúc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 燕窩粥 ànwōzhōu n. bird's-nest soup M:wǎn