燕窩菜 yàn wō cài · yến oa thái Hán Việt: yến oa thái · Pinyin: yàn wō cài Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 窩 (oa) + 菜 (thái)Pinyinyàn wō càiHán Việtyến oa tháiCấu tạo燕 + 窩 + 菜 · yến + oa + thái nghĩa thành phần: yến + oa + thái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即燕窝。Tân Hoa Tự Điển 1.即燕窝。