燕羽觴

yàn yǔ shāng yến vũ thương

Hán Việt: yến vũ thương · Pinyin: yàn yǔ shāng

Tổng quan

Cấu tạo: (yến) + (vũ) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时一种狭长而两旁有羽翼状装饰的酒杯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时一种狭长而两旁有羽翼状装饰的酒杯。