燕羽觴 yàn yǔ shāng · yến vũ thương Hán Việt: yến vũ thương · Pinyin: yàn yǔ shāng Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 羽 (vũ) + 觴 (thương)Pinyinyàn yǔ shāngHán Việtyến vũ thươngCấu tạo燕 + 羽 + 觴 · yến + vũ + thương nghĩa thành phần: yến + vũ + thương