燕脂樓

yàn zhī lóu yến chi lâu

Hán Việt: yến chi lâu · Pinyin: yàn zhī lóu

Tổng quan

Cấu tạo: (yến) + (chi) + (lâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牡丹的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.牡丹的一种。