燕臺句 yàn tái jù · yến thai cú Hán Việt: yến thai cú · Pinyin: yàn tái jù Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 臺 (thai) + 句 (cú)Pinyinyàn tái jùHán Việtyến thai cúCấu tạo燕 + 臺 + 句 · yến + thai + cú nghĩa thành phần: yến + thai + cú