燕菜席 yàn cài xí · yến thái tịch Hán Việt: yến thái tịch · Pinyin: yàn cài xí Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 菜 (thái) + 席 (tịch)Pinyinyàn cài xíHán Việtyến thái tịchCấu tạo燕 + 菜 + 席 · yến + thái + tịch nghĩa thành phần: yến + thái + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以燕窝为主菜的酒席。Tân Hoa Tự Điển 1.以燕窝为主菜的酒席。